miệng gió slot
SLOT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Miệng gió slot là một thiết kế mới của miệng gió điều hòa. Được sản xuất trên công nghệ mới, miệng gió slot giúp điều hòa thông gió trong nhà ...
Cửa gió Slot
Cửa gió Slot, miệng gió Slot là các loại cửa gió được đặc biệt ưa chuộng trong các công trình sang trọng, đòi hỏi yêu cầu cao cả về mặt kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.
Miệng gió, Van gió Huỳnh Kim
Miệng gió slot, miệng gió khuếch tán, miệng gió linear, miệng gió 2 lớp, miệng gió tròn, van 1 chiều (NRD), van chặn lửa (FD), van điều chỉnh lưu lượng (OBD)